Những kí tự đặc biệt Alt

Trong rất nhiều game nổi tiếng, người chơi thường muốn trở thành một tay chơi “huyền thoại” bằng các kỹ thuật chơi game hay của mình hay kết tình đồng đội. Thêm vào đó họ cũng biết tạo sức hút bằng cách đặt tên các nhân vật của mình rất độc và lạ tạo nên sự nổi bật giữa chốn giang hồ đầy rẫy người chơi. Vậy bạn đã nắm bắt được kỹ thuật dùng các ký tự đặc biệt để đặt tên cho nhân vật của mình chưa? Nếu bạn vẫn chưa biết sử dụng tổ hợp phím Alt nhấn kết hợp với các số tương ứng thì hãy xem ngay bảng mã mà chúng tôi đã sưu tầm ngay bên dưới nhé.

Những kí tự đặc biệt Alt-1

Những kí tự đặc biệt Alt

Trước khi sử dụng kí tự đặc biệt Alt thì bạn hãy bật phím NumLock (hay Num Lk, NmLK…) đã nhé! Sau đó muốn chèn ký tự tùy thích thì nhấn giữ Alt và gõ số tương ứng với kí tự. Hãy chọn các kí tự phù hợp trong bảng dưới nhé! Kí tự Alt cực kỳ phổ biến và được nhiều bạn trẻ yêu thích khi đặt tên nhân vật game trong các trò chơi khác nhau.

 

Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes Symbol Alt Codes
Kí tự alt cơ bản
1 2 3
4 5 6
7 8 9
10 11 12
13 14 15
16 17 18
19 20 § 21
22 23 24
25 26 27
28 29 30
31 Space 32 ! 33
34 # 35 $ 36
% 37 & 38 39
( 40 ) 41 * 42
+ 43 , 44 45
. 46 / 47 0 48
1 49 2 50 3 51
4 52 5 53 6 54
7 55 8 56 9 57
: 58 ; 59 60
= 61 > 62 ? 63
@ 64 A 65 B 66
C 67 D 68 E 69
F 70 G 71 H 72
I 73 J 74 K 75
L 76 M 77 N 78
O 79 P 80 Q 81
R 82 S 83 T 84
U 85 V 86 W 87
X 88 Y 89 Z 90
[ 91 92 ] 93
^ 94 _ 95 ` 96
a 97 b 98 c 99
d 100 e 101 f 102
g 103 h 104 i 105
j 106 k 107 l 108
m 109 n 110 o 111
p 112 q 113 r 114
s 115 t 116 u 117
v 118 w 119 x 120
y 121 z 122 { 123
| 124 } 125 ~ 126
127 Ç 128 ü 129
é 130 â 131 ä 132
à 133 å 134 ç 135
ê 136 ë 137 è 138
ï 139 î 140 ì 141
Ä 142 Å 143 É 144
æ 145 Æ 146 ô 147
ö 148 ò 149 û 150
ù 151 ÿ 152 Ö 153
Ü 154 ¢ 155 £ 156
¥ 157 158 ƒ 159
á 160 í 161 ó 162
ú 163 ñ 164 Ñ 165
ª 166 º 167 ¿ 168
169 ¬ 170 ½ 171
¼ 172 ¡ 173 « 174
» 175 176 177
178 179 180
181 182 183
184 185 186
187 188 189
190 191 192
193 194 195
196 197 198
199 200 201
202 203 204
205 206 207
208 209 210
211 212 213
214 215 216
217 218 219
220 221 222
223 α 224 ß 225
Γ 226 π 227 Σ 228
σ 229 µ 230 τ 231
Φ 232 Θ 233 Ω 234
δ 235 236 φ 237
ε 238 239 240
± 241 242 243
244 245 ÷ 246
247 ° 248 249
· 250 251 252
² 253 254 0128
0132 0133 0134
0135 ˆ 0136 0137
Š 0138 0139 Œ 0140
0145 0146 0147
0148 0150 0151
˜ 0152 0153 š 0154
0155 œ 0156 Ÿ 0159
¨ 0168 © 0169 ® 0174
¯ 0175 ³ 0179 ´ 0180
¸ 0184 ¹ 0185 ¾ 0190
Kí tự độc và đẹp nhất (Dùng trong MS Word, PowerPoint…)
9728 9729 9730
9731 9732 9733
9734 9735 9736
9742 9743 9745
9746 9747 9760
9761 9762 9763
9764 9765 9766
9767 9768 9769
9770 9774 9775
9784 9797 9798
9799 9800 9801
9802 9803 9804
9805 9806 9807
9808 9809 9810
Ώ 9811 9812 9813
9814 9815 9816
9817 9818 9819
9820 9821 9822
9823 9998 9999
10000 10003 10005
10014 10015 10017
Bảng chữ cái bổ sung
A
À 0192 Á 0193 Â 0194
à 0195 ã 0227 Ā 0256
ā 0257 Ă 0258 ă 0259
Ą 0260 ą 0261 Ǎ 0461
ǎ 0462 Ǻ 0506 ǻ 0507
7840 7841 7842
7843 7844 7845
7846 7847 7848
7849 7850 7851
7852 7853 7854
7855 7856 7857
7858 7859 7860
7861 7862 7863
C
Ć 0262 ć 0263 Ĉ 0264
ĉ 0265 Ċ 0266 ċ 0267
Č 0268 č 0269
D
Ď 0270 ď 0271 Đ 0272
đ 0273
E
È 0200 Ê 0202 Ë 0203
Ē 0274 ē 0275 Ĕ 0276
ĕ 0277 Ė 0278 ė 0279
Ę 0280 ę 0281 Ě 0282
ě 0283 7864 7865
7866 7867 7868
7869 7870 ế 7871
7872 7873 7874
7875 7876 7877
7878 7879
G
Ĝ 0284 ĝ 0285 Ğ 0286
ğ 0287 Ġ 0288 ġ 0289
Ģ 0290 ģ 0291
H
Ĥ 0292 ĥ 0293 Ħ 0294
ħ 0295
I
Ì 0204 Í 0205 Î 0206
Ï 0207 Ĩ 0296 ĩ 0297
Ī 0298 ī 0299 Ĭ 0300
ĭ 0301 Į 0302 į 0303
İ 0304 ı 0305 Ǐ 0463
ǐ 0464 7880 7881
7882 7883
J
Ĵ 0308 ĵ 0309
K
Ķ 0310 ķ 0311
L
Ĺ 0313 ĺ 0314 Ļ 0315
ļ 0316 Ľ 0317 ľ 0318
Ŀ 0319 ŀ 0320 Ł 0321
ł 0322 8467
N
Ń 0323 ń 0324 Ņ 0325
ņ 0326 Ň 0327 ň 0328
ʼn 0329
O
Ò 0210 Ó 0211 Ô 0212
Õ 0213 õ 0245 Ø 0216
ø 0248 Ō 0332 ō 0333
Ŏ 0334 ŏ 0335 Ő 0336
ő 0337 Ơ 0416 ơ 0417
Ǒ 0465 ǒ 0466 Ǿ 0510
7884 7885 7886
7887 7888 7889
7890 7891 7892
7893 7894 7895
7896 7897 7898
7899 7900 7901
7902 7903 7904
7905 7906 7907
R
Ŕ 0340 ŕ 0341 Ŗ 0342
ŗ 0343 Ř 0344 ř 0345
S
Ś 0346 ś 0347 Ŝ 0348
ŝ 0349 Ş 0350 ş 0351
Š 0352 š 0353
T
Ţ 0354 ţ 0355 Ť 0356
ť 0357 Ŧ 0358 ŧ 0359
U
Ù 0217 Ú 0218 Û 0219
Ũ 0360 ũ 0361 Ū 0362
ū 0363 Ŭ 0364 ŭ 0365
Ů 0366 ů 0367 Ű 0368
ű 0369 Ų 0370 ų 0371
Ư 0431 ư 0432 Ǔ 0467
ǔ 0468 Ǖ 0469 ǖ 0470
Ǘ 0471 ǘ 0472 Ǚ 0473
ǚ 0474 Ǜ 0475 ǜ 0476
7908 7909 7910
7911 7912 7913
7914 7915 7916
7917 7918 7919
7920 7921
W
Ŵ 0372 ŵ 0373 7808
7809 7810 7811
7812 7813
Y
Ý 0221 ý 0253 ý 0376
Ŷ 0374 ŷ 0375 7922
7923 7924 7925
7926 7927 7928
7929
Z
Ź 0377 ź 0378 Ż 0379
ż 0380 Ž 0381 ž 0382

Những tổ hợp phím Alt trên, không chỉ giúp bạn tỉnh táo để chơi game mà còn khiến bạn trở nên giỏi việc sử dụng máy tính hơn đó. Bạn không cần phải học thuộc chúng vì khi cần bạn chỉ mở bài viết của chúng tôi lên là đã có thể tra cứu ngay. Nếu bài viết của chúng tôi hữu ích hãy chia sẻ nó với bạn bè của bạn nhé. Chúc bạn thành công!

Bạn có thể quan tâm:

Lượt xem: 2789